Nghĩa của từ "take pity on" trong tiếng Việt
"take pity on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take pity on
US /teɪk ˈpɪt.i ɑn/
UK /teɪk ˈpɪt.i ɒn/
Thành ngữ
thương xót, thương hại
to feel sympathy for someone and show it by helping them
Ví dụ:
•
The judge decided to take pity on the young offender and gave him a lighter sentence.
Thẩm phán quyết định thương xót kẻ phạm tội trẻ tuổi và cho anh ta một bản án nhẹ hơn.
•
Please, take pity on me and give me some food.
Làm ơn, thương xót tôi và cho tôi ít thức ăn.