Nghĩa của từ "take ownership" trong tiếng Việt

"take ownership" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take ownership

US /teɪk ˈoʊnərˌʃɪp/
UK /teɪk ˈəʊnəˌʃɪp/

Thành ngữ

chịu trách nhiệm, nhận trách nhiệm

to accept responsibility for something, especially a problem or failure

Ví dụ:
It's time for you to take ownership of your mistakes.
Đã đến lúc bạn phải chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình.
The manager encouraged his team to take ownership of their projects.
Người quản lý khuyến khích nhóm của mình chịu trách nhiệm về các dự án của họ.