Nghĩa của từ "take offence" trong tiếng Việt
"take offence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take offence
US /teɪk əˈfɛns/
UK /teɪk əˈfɛns/
Thành ngữ
phật ý, cảm thấy bị xúc phạm
to feel hurt, upset, or insulted by something said or done
Ví dụ:
•
He tends to take offence easily, so be careful what you say.
Anh ấy có xu hướng dễ phật ý, vì vậy hãy cẩn thận với những gì bạn nói.
•
She didn't mean to take offence, but his words were quite harsh.
Cô ấy không có ý phật ý, nhưng lời nói của anh ấy khá gay gắt.