Nghĩa của từ "take aback" trong tiếng Việt
"take aback" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take aback
US /teɪk əˈbæk/
UK /teɪk əˈbæk/
Cụm động từ
làm bất ngờ, làm choáng váng
to surprise or shock someone so much that they do not know how to react
Ví dụ:
•
I was completely taken aback by his sudden proposal.
Tôi hoàn toàn bất ngờ trước lời cầu hôn đột ngột của anh ấy.
•
Her blunt honesty took me aback.
Sự thẳng thắn của cô ấy làm tôi bất ngờ.