Nghĩa của từ "supreme court" trong tiếng Việt
"supreme court" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
supreme court
US /səˈprim kɔrt/
UK /səˈprim kɔrt/
Danh từ
Tòa án Tối cao
the highest judicial court in a country or state
Ví dụ:
•
The case was appealed all the way to the Supreme Court.
Vụ án đã được kháng cáo lên đến Tòa án Tối cao.
•
A new justice was appointed to the Supreme Court.
Một thẩm phán mới đã được bổ nhiệm vào Tòa án Tối cao.
Từ liên quan: