Nghĩa của từ supplying trong tiếng Việt
supplying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
supplying
Động từ
cung cấp
make (something needed or wanted) available to someone; provide.
Ví dụ:
•
the farm supplies apples to cider makers
Từ liên quan: