Nghĩa của từ supplementation trong tiếng Việt
supplementation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
supplementation
US /ˌsʌp.lə.menˈteɪ.ʃən/
UK /sʌp.lɪ.menˈteɪ.ʃən/
Danh từ
bổ sung, thêm vào, hoàn thiện
the action of adding something to something else in order to complete or enhance it
Ví dụ:
•
Vitamin supplementation is often recommended for those with dietary deficiencies.
Việc bổ sung vitamin thường được khuyến nghị cho những người thiếu hụt dinh dưỡng.
•
The company announced a new round of funding for project supplementation.
Công ty đã công bố một vòng tài trợ mới để bổ sung dự án.
Từ liên quan: