Nghĩa của từ "study hard" trong tiếng Việt

"study hard" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

study hard

US /ˈstʌd.i hɑːrd/
UK /ˈstʌd.i hɑːd/

Cụm từ

học hành chăm chỉ, học tập siêng năng

to put a lot of effort into studying

Ví dụ:
If you want to pass the exam, you need to study hard.
Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải học hành chăm chỉ.
She always studies hard before a big test.
Cô ấy luôn học hành chăm chỉ trước một bài kiểm tra lớn.