Nghĩa của từ striving trong tiếng Việt

striving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

striving

US /ˈstraɪvɪŋ/
UK /ˈstraɪvɪŋ/

Danh từ

sự phấn đấu, sự nỗ lực, sự cố gắng

the act of making great efforts to achieve or obtain something

Ví dụ:
Her constant striving for perfection often led to stress.
Sự phấn đấu không ngừng của cô ấy để đạt được sự hoàn hảo thường dẫn đến căng thẳng.
The team's striving for victory was evident in every game.
Sự phấn đấu của đội để giành chiến thắng đã rõ ràng trong mọi trận đấu.

Tính từ

phấn đấu, nỗ lực, cố gắng

making great efforts to achieve or obtain something

Ví dụ:
He is a highly striving individual, always pushing his limits.
Anh ấy là một cá nhân rất phấn đấu, luôn vượt qua giới hạn của mình.
The company is striving to be a leader in innovation.
Công ty đang phấn đấu để trở thành người dẫn đầu trong đổi mới.