Nghĩa của từ "strive for" trong tiếng Việt

"strive for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

strive for

US /straɪv fɔːr/
UK /straɪv fɔːr/

Cụm động từ

phấn đấu vì, cố gắng đạt được, nỗ lực để

to make great efforts to achieve or obtain something

Ví dụ:
We must always strive for excellence in our work.
Chúng ta phải luôn phấn đấu vì sự xuất sắc trong công việc.
She continues to strive for a better future for her children.
Cô ấy tiếp tục phấn đấu vì một tương lai tốt đẹp hơn cho các con.