Nghĩa của từ "strategic thinking" trong tiếng Việt

"strategic thinking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

strategic thinking

US /strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkɪŋ/
UK /strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkɪŋ/

Danh từ

tư duy chiến lược

the process of analyzing critical factors and variables to formulate a long-term plan or approach to achieve a desired future state or goal

Ví dụ:
Effective leadership requires strong strategic thinking.
Khả năng lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi tư duy chiến lược mạnh mẽ.
The company's success was attributed to its innovative strategic thinking.
Thành công của công ty được cho là nhờ tư duy chiến lược đổi mới.