Nghĩa của từ "Storage Charge" trong tiếng Việt

"Storage Charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Storage Charge

US /ˈstɔːrɪdʒ tʃɑːrdʒ/
UK /ˈstɔːrɪdʒ tʃɑːdʒ/

Danh từ

phí lưu kho, chi phí lưu trữ

a fee for storing goods or property

Ví dụ:
The company charges a daily storage charge for items left in their warehouse.
Công ty tính phí lưu kho hàng ngày cho các mặt hàng để lại trong kho của họ.
Make sure to check the terms and conditions for any applicable storage charges.
Hãy đảm bảo kiểm tra các điều khoản và điều kiện về bất kỳ phí lưu kho nào áp dụng.