Nghĩa của từ sterling trong tiếng Việt
sterling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sterling
US /ˈstɝː.lɪŋ/
UK /ˈstɜː.lɪŋ/
Danh từ
bảng Anh, tiền tệ Anh
the standard unit of British money, equal to 100 pence
Ví dụ:
•
The value of sterling has fluctuated recently.
Giá trị của đồng bảng Anh đã biến động gần đây.
•
He exchanged his dollars for sterling.
Anh ấy đã đổi đô la lấy bảng Anh.
Tính từ
xuất sắc, tuyệt vời, có giá trị
excellent or valuable
Ví dụ:
•
She gave a sterling performance in the play.
Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trong vở kịch.
•
His honesty is one of his most sterling qualities.
Sự trung thực là một trong những phẩm chất tuyệt vời nhất của anh ấy.
Từ đồng nghĩa: