Nghĩa của từ "stay open late" trong tiếng Việt

"stay open late" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay open late

US /steɪ ˈoʊ.pən leɪt/
UK /steɪ ˈəʊ.pən leɪt/
"stay open late" picture

Cụm từ

mở cửa muộn, mở cửa đến khuya

to continue operating or serving customers beyond the usual closing time

Ví dụ:
Many coffee shops stay open late during the exam season.
Nhiều quán cà phê mở cửa muộn trong mùa thi.
Does the pharmacy stay open late on Fridays?
Hiệu thuốc có mở cửa muộn vào các ngày thứ Sáu không?