Nghĩa của từ "statement of cash flows" trong tiếng Việt
"statement of cash flows" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
statement of cash flows
báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Từ liên quan: