Nghĩa của từ "starting salary" trong tiếng Việt

"starting salary" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

starting salary

US /ˈstɑːrtɪŋ ˈsæləri/
UK /ˈstɑːtɪŋ ˈsæləri/

Danh từ

lương khởi điểm, mức lương ban đầu

the amount of money an employee is paid when they first start a job

Ví dụ:
The company offers a competitive starting salary for new graduates.
Công ty đưa ra mức lương khởi điểm cạnh tranh cho sinh viên mới tốt nghiệp.
Negotiating your starting salary is an important step in your career.
Đàm phán mức lương khởi điểm là một bước quan trọng trong sự nghiệp của bạn.