Nghĩa của từ "stand out from" trong tiếng Việt
"stand out from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stand out from
US /stænd aʊt frʌm/
UK /stænd aʊt frɒm/
Cụm động từ
nổi bật so với, khác biệt so với
to be easily noticeable or different from a group of people or things
Ví dụ:
•
Her bright red dress made her stand out from the crowd.
Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
•
He always tries to stand out from his colleagues with innovative ideas.
Anh ấy luôn cố gắng nổi bật so với các đồng nghiệp bằng những ý tưởng sáng tạo.
Từ liên quan: