Nghĩa của từ staging trong tiếng Việt
staging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
staging
US /ˈsteɪ.dʒɪŋ/
UK /ˈsteɪ.dʒɪŋ/
Danh từ
1.
dàn dựng, sự trình diễn, bố trí sân khấu
the activity or process of presenting a play or other show on stage
Ví dụ:
•
The director was praised for his innovative staging of the classic opera.
Đạo diễn được khen ngợi vì dàn dựng vở opera cổ điển một cách sáng tạo.
•
The play's staging was minimalist, focusing on the actors' performances.
Việc dàn dựng vở kịch tối giản, tập trung vào diễn xuất của các diễn viên.
2.
trang trí nhà cửa, bố trí nội thất để bán
the arrangement of furniture and decorations in a house or room to make it look attractive for sale
Ví dụ:
•
Home staging can significantly increase the value and appeal of a property.
Trang trí nhà cửa có thể làm tăng đáng kể giá trị và sức hấp dẫn của một bất động sản.
•
Before listing the house, they invested in professional staging services.
Trước khi rao bán nhà, họ đã đầu tư vào các dịch vụ trang trí nhà cửa chuyên nghiệp.
Từ liên quan: