Nghĩa của từ "spring system" trong tiếng Việt

"spring system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spring system

US /ˈsprɪŋ ˈsɪstəm/
UK /ˈsprɪŋ ˈsɪstəm/

Danh từ

hệ thống lò xo

a mechanical system that uses springs to absorb shock, store energy, or provide resistance

Ví dụ:
The car's suspension relies on a complex spring system to ensure a smooth ride.
Hệ thống treo của ô tô dựa vào một hệ thống lò xo phức tạp để đảm bảo chuyến đi êm ái.
The mattress features an advanced spring system for optimal back support.
Nệm có hệ thống lò xo tiên tiến để hỗ trợ lưng tối ưu.