Nghĩa của từ "spending power" trong tiếng Việt

"spending power" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spending power

US /ˈspɛndɪŋ ˈpaʊər/
UK /ˈspɛndɪŋ ˈpaʊə/

Danh từ

sức mua, khả năng chi tiêu

the amount of money that a person or group has available to spend

Ví dụ:
The new tax cuts are expected to increase consumer spending power.
Các đợt cắt giảm thuế mới dự kiến sẽ tăng sức mua của người tiêu dùng.
Inflation has eroded the average household's spending power.
Lạm phát đã làm xói mòn sức mua của các hộ gia đình trung bình.