Nghĩa của từ spectators trong tiếng Việt

spectators trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spectators

US /ˈspɛk.teɪ.tərz/
UK /ˈspɛk.teɪ.təz/

Danh từ số nhiều

khán giả, người xem

people who watch an event, especially a sports contest, without taking part

Ví dụ:
The stadium was filled with cheering spectators.
Sân vận động chật kín khán giả đang cổ vũ.
Security guards kept the spectators behind the ropes.
Nhân viên an ninh giữ khán giả ở phía sau dây.