Nghĩa của từ spectating trong tiếng Việt
spectating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spectating
US /ˈspɛk.teɪ.tɪŋ/
UK /ˈspɛk.teɪ.tɪŋ/
Động từ
quan sát, theo dõi
to watch an event, especially a sports event, without taking part
Ví dụ:
•
Thousands of fans were spectating the football match.
Hàng ngàn người hâm mộ đang theo dõi trận đấu bóng đá.
•
He preferred spectating from the sidelines rather than participating.
Anh ấy thích quan sát từ bên ngoài hơn là tham gia.