Nghĩa của từ spectate trong tiếng Việt
spectate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spectate
US /spekˈteɪt/
UK /spekˈteɪt/
Động từ
xem, quan sát
to watch an event, especially a sports event, without taking part
Ví dụ:
•
Many people came to spectate the marathon.
Nhiều người đến xem cuộc thi marathon.
•
I prefer to spectate rather than participate in competitive games.
Tôi thích xem hơn là tham gia vào các trò chơi cạnh tranh.
Từ liên quan: