Nghĩa của từ soirée trong tiếng Việt
soirée trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
soirée
US /swɑːˈreɪ/
UK /ˈswɑː.reɪ/
Danh từ
buổi tiệc tối, buổi họp mặt tối
an evening party or gathering, typically held in a private house for conversation or music.
Ví dụ:
•
They hosted a delightful soirée with classical music and fine wine.
Họ đã tổ chức một buổi tiệc tối thú vị với nhạc cổ điển và rượu vang hảo hạng.
•
The artist invited a select group of patrons to his private soirée.
Nghệ sĩ đã mời một nhóm nhỏ các nhà bảo trợ đến buổi tiệc tối riêng của mình.
Từ đồng nghĩa: