Nghĩa của từ "soft spoken" trong tiếng Việt

"soft spoken" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

soft spoken

US /ˈsɔftˌspoʊkən/
UK /ˈsɒftˌspəʊkən/

Tính từ

nói năng nhỏ nhẹ, giọng nói dịu dàng

speaking in a quiet, gentle voice

Ví dụ:
She is a very kind and soft-spoken woman.
Cô ấy là một phụ nữ rất tốt bụng và nói năng nhỏ nhẹ.
Despite his powerful position, he remained soft-spoken and humble.
Mặc dù có vị trí quyền lực, anh ấy vẫn nói năng nhỏ nhẹ và khiêm tốn.