Nghĩa của từ "social conscience" trong tiếng Việt

"social conscience" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

social conscience

US /ˈsoʊʃəl ˈkɑnʃəns/
UK /ˈsəʊʃəl ˈkɒnʃəns/

Danh từ

lương tâm xã hội, ý thức xã hội

a sense of responsibility or concern for the problems and injustices of society

Ví dụ:
Her strong social conscience led her to volunteer for many charitable causes.
Lương tâm xã hội mạnh mẽ của cô ấy đã khiến cô ấy tình nguyện tham gia nhiều hoạt động từ thiện.
Businesses are increasingly expected to demonstrate a strong social conscience.
Các doanh nghiệp ngày càng được kỳ vọng thể hiện lương tâm xã hội mạnh mẽ.