Nghĩa của từ snatching trong tiếng Việt

snatching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snatching

US /ˈsnætʃɪŋ/
UK /ˈsnætʃɪŋ/

Danh từ

cướp giật, giật lấy

the act of quickly seizing something, often illegally or forcefully

Ví dụ:
The police are investigating a series of bag snatchings in the city center.
Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ cướp giật túi xách ở trung tâm thành phố.
The sudden snatching of the child's toy made her cry.
Việc giật lấy đồ chơi của đứa trẻ một cách đột ngột khiến cô bé khóc.

Tính từ

cướp giật, giật lấy

describing something that is done quickly and often forcefully or illegally

Ví dụ:
The news reported a snatching incident at the market.
Tin tức đưa tin về một vụ cướp giật ở chợ.
He was known for his snatching tactics in basketball.
Anh ấy nổi tiếng với chiến thuật cướp bóng trong bóng rổ.