Nghĩa của từ snacks trong tiếng Việt
snacks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snacks
US /snæks/
UK /snæks/
Danh từ số nhiều
đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ
small amounts of food eaten between meals
Ví dụ:
•
I always keep some healthy snacks in my bag.
Tôi luôn giữ một ít đồ ăn nhẹ lành mạnh trong túi.
•
The kids love sweet snacks like cookies and candy.
Trẻ em thích đồ ăn nhẹ ngọt như bánh quy và kẹo.
Từ liên quan: