Nghĩa của từ sliced trong tiếng Việt
sliced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sliced
US /slaɪst/
UK /slaɪst/
Tính từ
thái lát, cắt lát
cut into thin, flat pieces
Ví dụ:
•
I bought a loaf of sliced bread.
Tôi đã mua một ổ bánh mì thái lát.
•
The recipe calls for sliced mushrooms.
Công thức yêu cầu nấm thái lát.
Động từ
thái lát, cắt lát, đánh lát
past tense and past participle of 'slice'
Ví dụ:
•
He sliced the apple into thin pieces.
Anh ấy đã thái lát quả táo thành những miếng mỏng.
•
The golfer sliced the ball into the rough.
Người chơi golf đã đánh lát bóng vào vùng cỏ rậm.
Từ liên quan: