Nghĩa của từ slams trong tiếng Việt

slams trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

slams

US /slæmz/
UK /slæmz/

Động từ

1.

đóng sầm, đập mạnh

shut (a door, window, or lid) forcefully and loudly

Ví dụ:
He slams the door shut every time he leaves.
Anh ấy đóng sầm cửa mỗi khi rời đi.
The wind slams the window against the frame.
Gió đập mạnh cửa sổ vào khung.
2.

chỉ trích gay gắt, lên án

criticize severely

Ví dụ:
The newspaper slams the government's new policy.
Tờ báo chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.
Critics slams the new movie for its weak plot.
Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim mới vì cốt truyện yếu kém.

Danh từ

tiếng sầm, cú đập mạnh

a forceful and loud closing or impact

Ví dụ:
The door closed with a loud slam.
Cánh cửa đóng lại với một tiếng sầm lớn.
He heard the slam of the brakes as the car stopped suddenly.
Anh ấy nghe thấy tiếng két của phanh khi xe dừng đột ngột.