Nghĩa của từ slammed trong tiếng Việt
slammed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
slammed
US /slæmd/
UK /slæmd/
Động từ
1.
đóng sầm, đập mạnh
shut (a door, window, or lid) forcefully and loudly
Ví dụ:
•
She slammed the door shut behind her.
Cô ấy đóng sầm cửa lại sau lưng.
•
He slammed the phone down in anger.
Anh ta đập mạnh điện thoại xuống trong cơn giận.
2.
chỉ trích gay gắt, phê phán nặng nề
criticize severely
Ví dụ:
•
The critics slammed the new movie.
Các nhà phê bình chỉ trích gay gắt bộ phim mới.
•
The government was slammed for its handling of the crisis.
Chính phủ bị chỉ trích vì cách xử lý khủng hoảng.
Từ liên quan: