Nghĩa của từ "skin deep" trong tiếng Việt
"skin deep" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
skin deep
US /ˈskɪn ˌdiːp/
UK /ˈskɪn ˌdiːp/
Tính từ
bề ngoài, nông cạn
not deep or lasting; superficial
Ví dụ:
•
Her beauty was only skin deep.
Vẻ đẹp của cô ấy chỉ là bề ngoài.
•
Their friendship proved to be only skin deep when difficulties arose.
Tình bạn của họ chỉ là bề ngoài khi khó khăn ập đến.