Nghĩa của từ skimming trong tiếng Việt

skimming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

skimming

US /ˈskɪmɪŋ/
UK /ˈskɪmɪŋ/

Danh từ

1.

đọc lướt, đọc nhanh

the action of reading something quickly to get the main points rather than reading it in detail

Ví dụ:
She did a quick skimming of the report before the meeting.
Cô ấy đã đọc lướt báo cáo trước cuộc họp.
Effective skimming can save a lot of time when researching.
Việc đọc lướt hiệu quả có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian khi nghiên cứu.
2.

hớt, loại bỏ

the act of removing a substance from the surface of a liquid

Ví dụ:
The skimming of cream from milk is a traditional process.
Việc hớt kem từ sữa là một quá trình truyền thống.
Oil skimming is used to clean up spills on water.
Việc hớt dầu được sử dụng để làm sạch các vết tràn trên mặt nước.

Tính từ

lướt qua, nhanh chóng

reading or looking at something quickly to get the main points

Ví dụ:
He gave the document a skimming glance.
Anh ấy liếc nhìn tài liệu một cách nhanh chóng.
A skimming read is often enough for general understanding.
Việc đọc lướt thường đủ để hiểu tổng thể.