Nghĩa của từ "site inspection" trong tiếng Việt
"site inspection" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
site inspection
US /saɪt ɪnˈspɛkʃən/
UK /saɪt ɪnˈspɛkʃən/
Danh từ
kiểm tra công trường, kiểm tra địa điểm
an official visit to a place to check that everything is satisfactory and that regulations are being complied with
Ví dụ:
•
The building project passed its final site inspection.
Dự án xây dựng đã vượt qua đợt kiểm tra công trường cuối cùng.
•
A safety officer conducted a routine site inspection at the factory.
Một cán bộ an toàn đã tiến hành kiểm tra công trường định kỳ tại nhà máy.
Từ liên quan: