Nghĩa của từ "single minded" trong tiếng Việt
"single minded" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
single minded
US /ˈsɪŋ.ɡəlˈmaɪn.dɪd/
UK /ˈsɪŋ.ɡəlˈmaɪn.dɪd/
Tính từ
kiên định, một lòng một dạ, chuyên tâm
having one purpose or aim only; determined
Ví dụ:
•
She was single-minded in her pursuit of a medical career.
Cô ấy kiên định trong việc theo đuổi sự nghiệp y tế.
•
His single-minded focus on the project led to its success.
Sự tập trung kiên định của anh ấy vào dự án đã dẫn đến thành công.
Từ liên quan: