Nghĩa của từ singed trong tiếng Việt
singed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
singed
Động từ
đã hát
to burn slightly on the surface, without producing flames:
Ví dụ:
•
My sweater started to singe when I leaned over a burning candle.
Danh từ
đã hát
a slight burn mark:
Ví dụ:
•
The hot iron left a singe (mark) on my dress.