Nghĩa của từ "shy away from" trong tiếng Việt
"shy away from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shy away from
US /ʃaɪ əˈweɪ frʌm/
UK /ʃaɪ əˈweɪ frɒm/
Cụm động từ
tránh né, ngại, né tránh
to avoid doing something because you are nervous, afraid, or not confident
Ví dụ:
•
He tends to shy away from public speaking.
Anh ấy có xu hướng tránh né việc nói trước công chúng.
•
Don't shy away from challenges; embrace them.
Đừng tránh né thử thách; hãy đón nhận chúng.