Nghĩa của từ "shock scare" trong tiếng Việt

"shock scare" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shock scare

US /ˈʃɑːk skɛr/
UK /ˈʃɒk skɛə/

Danh từ

cú hù dọa bất ngờ, jump scare

a sudden fright or surprise, often used in the context of horror films or video games to describe a moment designed to startle the audience

Ví dụ:
The movie relied too much on cheap jump scares and not enough on actual suspense.
Bộ phim quá dựa dẫm vào những cú hù dọa bất ngờ rẻ tiền mà không đủ sự hồi hộp thực sự.
The sudden loud noise was a classic shock scare.
Tiếng ồn lớn đột ngột là một cú hù dọa bất ngờ kinh điển.