Nghĩa của từ shelves trong tiếng Việt
shelves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
shelves
US /ʃelvz/
UK /ʃelvz/
Danh từ số nhiều
kệ, giá sách
plural of shelf
Ví dụ:
•
The library has many shelves filled with books.
Thư viện có nhiều kệ đầy sách.
•
She arranged the spices neatly on the kitchen shelves.
Cô ấy sắp xếp gia vị gọn gàng trên các kệ bếp.
Từ liên quan: