Nghĩa của từ shameful trong tiếng Việt

shameful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

shameful

US /ˈʃeɪm.fəl/
UK /ˈʃeɪm.fəl/

Tính từ

đáng xấu hổ, nhục nhã

deserving shame; disgraceful

Ví dụ:
His behavior at the party was absolutely shameful.
Hành vi của anh ta tại bữa tiệc thật sự đáng xấu hổ.
It's shameful that so many people are still living in poverty.
Thật đáng xấu hổ khi rất nhiều người vẫn sống trong cảnh nghèo đói.