Nghĩa của từ culvert trong tiếng Việt
culvert trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
culvert
US /ˈkʌl.vɚt/
UK /ˈkʌl.vət/
Danh từ
cống, ống thoát nước
a tunnel carrying a stream or open drain under a road or railroad
Ví dụ:
•
The heavy rain caused the culvert to overflow.
Mưa lớn làm cống tràn.
•
Workers are repairing the damaged culvert under the highway.
Công nhân đang sửa chữa cống bị hư hỏng dưới đường cao tốc.