Nghĩa của từ "sent out" trong tiếng Việt
"sent out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sent out
US /sɛnt aʊt/
UK /sɛnt aʊt/
Cụm động từ
1.
gửi đi, phát đi
to dispatch or transmit something, such as mail, a message, or a signal
Ví dụ:
•
The company sent out invitations for its annual gala.
Công ty đã gửi đi lời mời tham dự buổi dạ tiệc thường niên.
•
The radio station sent out a distress signal.
Đài phát thanh đã phát đi tín hiệu cấp cứu.
2.
phát ra, tỏa ra
to cause to be emitted or produced, such as heat, light, or a smell
Ví dụ:
•
The fire sent out a lot of smoke.
Ngọn lửa đã phát ra rất nhiều khói.
•
The flowers sent out a sweet fragrance.
Những bông hoa đã tỏa ra một mùi hương ngọt ngào.