Nghĩa của từ sensing trong tiếng Việt
sensing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sensing
US /ˈsɛnsɪŋ/
UK /ˈsɛnsɪŋ/
Danh từ
cảm biến, cảm nhận, sự phát hiện
the faculty of perceiving by the senses; the act of detecting something
Ví dụ:
•
The robot's advanced sensing capabilities allow it to navigate complex environments.
Khả năng cảm biến tiên tiến của robot cho phép nó điều hướng trong các môi trường phức tạp.
•
Remote sensing is used to gather information about the Earth's surface.
Cảm biến từ xa được sử dụng để thu thập thông tin về bề mặt Trái đất.
Tính từ
nhạy cảm, có khả năng cảm nhận
having the ability to detect or perceive something
Ví dụ:
•
The new device is highly sensing to changes in temperature.
Thiết bị mới rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.
•
Some animals have a keen sensing ability for danger.
Một số loài động vật có khả năng cảm nhận nguy hiểm rất nhạy bén.
Từ liên quan: