Nghĩa của từ sensing trong tiếng Việt

sensing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sensing

Động từ

2.

cảm biến

(of a machine or similar device) detect.

Ví dụ:
an optical fiber senses a current flowing in a conductor