Nghĩa của từ seniority trong tiếng Việt
seniority trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seniority
US /siːˈnjɔːr.ə.t̬i/
UK /ˌsiː.niˈɒr.ə.ti/
Danh từ
thâm niên, cấp bậc cao hơn, chức vụ cao hơn
the fact or state of being older or higher in position or status than someone else
Ví dụ:
•
Employees with greater seniority often have more benefits.
Nhân viên có thâm niên cao hơn thường có nhiều lợi ích hơn.
•
Promotion is often based on seniority rather than merit.
Thăng chức thường dựa trên thâm niên hơn là năng lực.