Nghĩa của từ "send a notification" trong tiếng Việt
"send a notification" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
send a notification
US /sɛnd ə ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /sɛnd ə ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Cụm từ
gửi thông báo
to transmit a formal notice or an automated message to inform someone about an event or update
Ví dụ:
•
The app will send a notification when your order is ready.
Ứng dụng sẽ gửi thông báo khi đơn hàng của bạn đã sẵn sàng.
•
Please send a notification to all staff members regarding the meeting.
Vui lòng gửi thông báo cho tất cả nhân viên về cuộc họp.