Nghĩa của từ semi trong tiếng Việt

semi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

semi

US /ˈsem.aɪ/
UK /ˈsem.i/

Danh từ

xe bán tải

a semi-trailer truck

Ví dụ:
The semi was carrying a heavy load of timber.
Chiếc xe bán tải đang chở một lượng lớn gỗ.
A large semi blocked the highway after an accident.
Một chiếc xe bán tải lớn đã chặn đường cao tốc sau một vụ tai nạn.

Tiền tố

bán, một phần

half; partly

Ví dụ:
The room was semi-dark, with only a faint light from the window.
Căn phòng bán tối, chỉ có ánh sáng yếu ớt từ cửa sổ.
He lives in a semi-detached house.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà bán biệt lập.