Nghĩa của từ "semi trailer" trong tiếng Việt
"semi trailer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
semi trailer
US /ˈsɛmi ˌtreɪlər/
UK /ˈsɛmi ˌtreɪlə/
Danh từ
xe đầu kéo, xe rơ-moóc
a truck that consists of a tractor unit and a detachable trailer, used for transporting goods
Ví dụ:
•
A large semi-trailer was parked by the loading dock.
Một chiếc xe đầu kéo lớn đậu gần bến xếp hàng.
•
The company uses a fleet of semi-trailers to deliver goods across the country.
Công ty sử dụng đội xe đầu kéo để vận chuyển hàng hóa khắp cả nước.