Nghĩa của từ "self styled" trong tiếng Việt

"self styled" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self styled

US /ˌselfˈstaɪld/
UK /ˌselfˈstaɪld/

Tính từ

tự xưng, tự phong

called by a particular name or title that one has chosen for oneself, without having any right or qualification to do so

Ví dụ:
The self-styled expert knew very little about the subject.
Chuyên gia tự xưng biết rất ít về chủ đề này.
He was a self-styled guru with no real qualifications.
Anh ta là một đạo sư tự xưng mà không có bằng cấp thực sự.