Nghĩa của từ seized trong tiếng Việt
seized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
seized
US /siːzd/
UK /siːzd/
Động từ
1.
nắm lấy, thu giữ
take hold of suddenly and forcibly
Ví dụ:
•
He seized the opportunity to escape.
Anh ấy đã nắm lấy cơ hội để trốn thoát.
•
The police seized the drugs.
Cảnh sát đã thu giữ ma túy.
2.
chiếm giữ, kiểm soát
take possession of (a place) by force
Ví dụ:
•
The rebels seized the capital city.
Quân nổi dậy đã chiếm giữ thủ đô.
•
The army seized control of the border.
Quân đội đã kiểm soát biên giới.
3.
bao trùm, chiếm lấy
(of a feeling or emotion) affect (someone) suddenly and powerfully
Ví dụ:
•
A sudden fear seized her.
Một nỗi sợ hãi bất chợt đã bao trùm lấy cô.
•
Panic seized the crowd.
Sự hoảng loạn đã bao trùm đám đông.
Từ liên quan: