Nghĩa của từ segmented trong tiếng Việt

segmented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

segmented

US /ˈsɛɡ.mən.tɪd/
UK /ˈsɛɡ.mən.tɪd/

Tính từ

phân đoạn, chia thành các phần

divided into segments or sections

Ví dụ:
The worm has a segmented body.
Con giun có cơ thể phân đoạn.
The market is highly segmented, with different products for different customer groups.
Thị trường rất phân khúc, với các sản phẩm khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau.